ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hold hands together
Hợp tác chặt chẽ với ai đó
To unite or collaborate closely with someone
Thể hiện tình cảm hoặc sự ủng hộ thông qua hành động chạm vào
To show affection or support through touch
Nắm lấy tay của người khác bằng tay của bạn
To grasp someone elses hand with your own