Bản dịch của từ Hold off on work trong tiếng Việt

Hold off on work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold off on work(Phrase)

hˈəʊld ˈɒf ˈɒn wˈɜːk
ˈhoʊɫd ˈɔf ˈɑn ˈwɝk
01

Hoãn lại hoặc trì hoãn một việc gì đó

To delay or postpone something

Ví dụ
02

Tạm thời kiềm chế không làm điều gì đó

To refrain from doing something temporarily

Ví dụ
03

Chống lại hoặc ngăn chặn, giữ lại

To resist or keep at bay to hold back

Ví dụ