Bản dịch của từ Hold polymers trong tiếng Việt

Hold polymers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold polymers(Noun)

hˈəʊld pˈɒlɪməz
ˈhoʊɫd ˈpɑˌɫaɪmɝz
01

Các chất có cấu trúc phân tử chủ yếu gồm nhiều đơn vị tương tự liên kết với nhau, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Substances with molecular structures mainly consist of numerous similar units linked together, and they are used in various applications.

这些物质的分子结构主要由许多相似的单元通过化学键连接而成,广泛应用于各种不同领域中。

Ví dụ
02

Các vật liệu có thể dễ dàng định hình hoặc đúc khuôn thường được sử dụng rộng rãi trong khoa học và công nghiệp.

Materials that can be shaped or cast are commonly used in science and industry.

这些可成型或铸造的材料,通常在科学和工业中被广泛应用。

Ví dụ
03

Các hợp chất được tạo thành từ các chuỗi dài các đơn vị phân tử lặp đi lặp lại, thường được sử dụng trong sản xuất

These compounds are formed from long chains of repeating molecular units and are commonly used in manufacturing.

在制造过程中使用的由长链重复分子单元组成的化合物

Ví dụ