Bản dịch của từ Hold utensils trong tiếng Việt

Hold utensils

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold utensils(Phrase)

hˈəʊld jˈuːtənsˌɪlz
ˈhoʊɫd ˈjutənsəɫz
01

Giữ gìn hoặc bảo quản dụng cụ trong tay.

To keep or maintain utensils in ones possession

Ví dụ
02

Để cầm nắm hoặc mang theo dụng cụ.

To grasp or carry utensils

Ví dụ
03

Quản lý hoặc kiểm soát dụng cụ theo cách cụ thể.

To manage or control utensils in a specific manner

Ví dụ