Bản dịch của từ Holdback trong tiếng Việt
Holdback

Holdback (Noun)
The law serves as a holdback for social inequality in America.
Luật pháp đóng vai trò như một yếu tố kiềm chế bất bình đẳng xã hội ở Mỹ.
Economic factors are not a holdback for social progress in Vietnam.
Các yếu tố kinh tế không phải là yếu tố kiềm chế tiến bộ xã hội ở Việt Nam.
Is education a holdback for social mobility in your opinion?
Theo bạn, giáo dục có phải là yếu tố kiềm chế sự di chuyển xã hội không?
The government decided to holdback funds for the housing project.
Chính phủ quyết định giữ lại tiền cho dự án nhà ở.
They did not expect the holdback to delay the social program.
Họ không mong đợi việc giữ lại tiền làm chậm chương trình xã hội.
Is the holdback amount enough for community development projects?
Số tiền giữ lại có đủ cho các dự án phát triển cộng đồng không?
"Holdback" là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự kiềm chế hoặc sự ngăn cấm. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động giữ lại hoặc không cho phép một cái gì đó tiếp tục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "holdback" có cùng nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "holdback" trong tiếng Anh Mỹ có thể chỉ việc giữ lại một phần thanh toán tạm thời, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng theo cách này. Cách phát âm cũng có thể khác nhau phần nào giữa hai biến thể.
Từ "holdback" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "hold" (giữ) và "back" (lùi lại), phản ánh ý nghĩa giữ lại hoặc ngăn cản một cái gì đó tiến về phía trước. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động kìm hãm hoặc kiềm chế một cái gì đó, chẳng hạn như cảm xúc hoặc sự phát triển. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy sự liên kết chắc chắn với bản chất ban đầu của từ, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc diễn tả hành động kiểm soát.
Từ "holdback" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự hạn chế hoặc kiểm soát, thường liên quan đến cảm xúc hoặc sự phát triển. Trong phần Viết và Nói, từ "holdback" có thể được sử dụng để diễn đạt ý kiến về những rào cản trong việc thực hiện mục tiêu hoặc tiến bộ cá nhân. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh truyền thông, quản lý, và tâm lý học, thường đề cập đến những yếu tố kìm hãm sự phát triển hoặc cảm xúc.