Bản dịch của từ Holdback trong tiếng Việt

Holdback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holdback(Noun)

hˈoʊldbæk
hˈoʊldbæk
01

Một vật, bộ phận hoặc thiết bị dùng để giữ vật khác ở vị trí cố định, ngăn không cho di chuyển.

A thing serving to hold something else in place.

固定物

Ví dụ
02

Một khoản tiền bị giữ lại, không trả ngay cho người nhận vì có điều kiện nhất định (ví dụ để đảm bảo công việc hoàn thành, chờ kiểm tra, hoặc khi có tranh chấp). Khoản tiền này sẽ được trả sau khi điều kiện được đáp ứng.

A sum of money withheld under certain conditions.

预留款项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh