Bản dịch của từ Holding pen trong tiếng Việt

Holding pen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holding pen(Noun)

hˈəʊldɪŋ pˈɛn
ˈhoʊɫdɪŋ ˈpɛn
01

Khu vực chứa động vật tạm thời có hàng rào bao quanh

A fenced area where animals are temporarily kept.

这是一片设有栅栏、用来临时饲养动物的区域。

Ví dụ
02

Một không gian nhỏ hẹp để động vật ăn hoặc trú ẩn

A small, confined space designed for animals to be fed or protected.

这是一个狭小的空间,供动物们喂食或受到保护。

Ví dụ
03

Khung hoặc chuồng dùng để giữ gia súc trong quá trình vận chuyển hoặc trước khi mổ thịt

A pen or enclosure used to hold livestock during transportation or prior to slaughter.

这是用来在运输途中或宰杀前暂时圈养或封闭牲畜的笼舍或栏杆。

Ví dụ