Bản dịch của từ Holmes trong tiếng Việt

Holmes

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holmes(Noun)

hˈoʊlmz
hˈoʊmz
01

Một loại bánh mì dẹt, thường có hình bầu dục, được dùng để cuộn hoặc kẹp thịt nướng như kebab.

A flat loaf of bread typically oval in shape and typically used to make kebabs.

扁平面包,通常用来包裹肉类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Holmes(Noun Countable)

hˈoʊlmz
hˈoʊmz
01

Holmes là một họ (tên họ) phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ họ gia đình giống như họ Nguyễn, họ Trần trong tiếng Việt.

A common surname.

常见姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh