Bản dịch của từ Holograph trong tiếng Việt
Holograph

Holograph(Noun)
Holograph(Noun Uncountable)
Việc thực hành soạn thảo văn bản bằng chữ viết tay của chính mình, đặc biệt là các văn bản pháp luật.
The practice of drafting documents in ones own handwriting particularly legal documents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Holograph là một thuật ngữ chỉ tài liệu được viết hoàn toàn bằng tay bởi tác giả của nó. Hình thức này thường được sử dụng trong pháp lý để xác nhận tính xác thực của một văn bản như di chúc hay hợp đồng. Sự khác biệt giữa holograph và các dạng tài liệu khác chủ yếu nằm ở tính xác thực cá nhân. Không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa, mặc dù cách sử dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý cụ thể.
Holograph là một thuật ngữ chỉ tài liệu được viết hoàn toàn bằng tay bởi tác giả của nó. Hình thức này thường được sử dụng trong pháp lý để xác nhận tính xác thực của một văn bản như di chúc hay hợp đồng. Sự khác biệt giữa holograph và các dạng tài liệu khác chủ yếu nằm ở tính xác thực cá nhân. Không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong ngữ nghĩa, mặc dù cách sử dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh pháp lý cụ thể.
