Bản dịch của từ Holograph trong tiếng Việt

Holograph

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holograph(Noun)

hˈɑləgɹæf
hˈɑləgɹæf
01

Một tài liệu được viết hoàn toàn bằng chính chữ viết của người ký tên trên đó.

A document that is entirely handwritten and bears the signature of the person.

这是一份由有签名的人亲笔书写的文件。

Ví dụ
02

Một bản thảo hoặc tài liệu xuất hiện dưới dạng thể hiện đó là tác phẩm cá nhân.

A draft or document appears in a way that suggests it is a personal creation.

这是一份以个人创作为特征的手稿或文件。

Ví dụ

Holograph(Noun Uncountable)

hˈɑləgɹæf
hˈɑləgɹæf
01

Việc tự viết tay các văn bản, đặc biệt là những tài liệu pháp lý, là một hình thức thực hành phổ biến.

Practicing handwritten document drafting, especially legal texts.

自己用手写文件的习惯,特别是在法律文件中的应用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh