Một thiết bị hoặc dụng cụ sử dụng điện để thực hiện các công việc nhà cụ thể như nấu nướng, lau dọn hoặc bảo quản thực phẩm.
An electrical device or tool used to perform household tasks such as cooking, cleaning, or food preservation.
一种利用电力实现特定家庭功能的装置或固定装置,比如做饭、清洁或食品保鲜等。