Bản dịch của từ Home day trong tiếng Việt

Home day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Home day(Phrase)

hˈəʊm dˈeɪ
ˈhoʊm ˈdeɪ
01

Một ngày dành cho các hoạt động gia đình hoặc thư giãn tại nhà.

A day for family activities or homebased leisure

Ví dụ
02

Một ngày được chỉ định cho việc nghỉ ngơi hoặc phục hồi tại nhà.

A day designated for rest or recovery at home

Ví dụ
03

Một ngày ở nhà thay vì ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động bên ngoài.

A day spent at home rather than going out or participating in activities outside

Ví dụ