Bản dịch của từ Home day trong tiếng Việt
Home day
Phrase

Home day(Phrase)
hˈəʊm dˈeɪ
ˈhoʊm ˈdeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một ngày ở nhà thay vì ra ngoài hoặc tham gia các hoạt động bên ngoài.
A day spent at home rather than going out or participating in activities outside
Ví dụ
