homeopathy
homeopathy (Noun)
Nghĩa 01
Một phương pháp y học bổ sung cho rằng có thể chữa bệnh bằng cách dùng những liều rất nhỏ của các chất tự nhiên; những chất này ở liều lớn hơn có thể gây ra các triệu chứng tương tự như bệnh cần chữa.
A system of complementary medicine in which ailments are treated by minute doses of natural substances that in larger amounts would produce symptoms of the ailment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Homeopathy là một phương pháp điều trị thay thế dựa trên nguyên tắc "giống chữa giống", trong đó các chất gây ra triệu chứng ở người khỏe mạnh được sử dụng để điều trị triệu chứng tương tự ở người bệnh. Homeopathy chủ yếu được phát triển bởi Samuel Hahnemann vào cuối thế kỷ 18. Tại Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương đương, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, homeopathy ở Anh thường được coi là một phần của y học bổ sung, trong khi ở Mỹ, nó có thể được xem như một phương pháp điều trị không chính thống.