Bản dịch của từ Homoromantic trong tiếng Việt
Homoromantic
Adjective

Homoromantic(Adjective)
hˌɒmərəʊmˈæntɪk
ˌhoʊmɝəˈmæntɪk
Ví dụ
02
Có sự thu hút lãng mạn đối với những người cùng giới.
Having a romantic attraction to individuals of the same gender
Ví dụ
03
Thuộc về một phân nhóm của cộng đồng LGBTQ, những người xác định có sự thu hút lãng mạn với cùng giới.
Belonging to a subset of the LGBTQ community that identifies with samegender romantic attraction
Ví dụ
