Bản dịch của từ Honest organization trong tiếng Việt
Honest organization
Noun [U/C]

Honest organization(Noun)
hˈəʊnəst ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈhoʊnəst ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một nhóm người được tổ chức có mục đích cụ thể, thường là một tổ chức kinh doanh hoặc hiệp hội.
An organization is a structured group of individuals working toward a specific goal, especially a business association or a society.
一个组织结构由具有特定目标的成员组成,特别是商业协会或社团。
Ví dụ
02
Hành động tổ chức hoặc sắp xếp các yếu tố một cách hệ thống
Arranging or organizing elements in a systematic way.
系统地组织或安排元素的行为
Ví dụ
03
Một nhóm hoặc hiệp hội được thành lập với mục đích hoặc chức năng riêng biệt
A group or association established for a specific purpose or function.
为了特定目的或职能而组建的群体或协会
Ví dụ
