Bản dịch của từ Hoop back chair trong tiếng Việt
Hoop back chair
Noun [U/C]

Hoop back chair(Noun)
hˈup bˈæk tʃˈɛɹ
hˈup bˈæk tʃˈɛɹ
01
Thường được nhận diện bởi phần lưng cong, mang lại sự thoải mái khi tựa vào.
Usually characterized by a curved backrest that provides comfortable support.
它的背部呈弧形,提供舒适的支撑,成为其典型特点之一。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được dùng trong các mẫu nội thất truyền thống hoặc mang phong cách mộc mạc.
Typically used in traditional or rustic furniture designs.
常用于传统或乡村风格的家具设计中。
Ví dụ
