Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoop back chair trong tiếng Việt

hoop back chair

Noun

hoop back chair (Noun)

/hˈup bˈæk tʃˈɛɹ/
/hˈup bˈæk tʃˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại ghế có lưng ghế hình tròn hoặc hình oval được làm từ những vòng gỗ.

A type of chair which features a circular or oval back made of wooden hoops.

Ví dụ
Quán cà phê này có nhiều ghế vòng lưng đẹp cho khách.This cafe has many beautiful hoop back chairs for customers.
Anh ấy không có ghế vòng lưng ở nhà, chỉ có sofa và ghế thường.He has no hoop back chairs at home, only sofas and normal chairs.

Nghĩa 02

Thường được đặc trưng bởi lưng ghế cong, cung cấp hỗ trợ thoải mái.

Typically characterized by its curved back, providing comfortable support.

Ví dụ
Có vài chiếc ghế tựa vòng bên cạnh sân bóng rổ cho khán giả ngồi.There are hoop back chairs near the basketball court for spectators.
Chúng tôi không có ghế tựa vòng, nên không thể ngồi thoải mái.We do not have hoop back chairs, so we cannot sit comfortably.

Nghĩa 03

Thường được sử dụng trong các thiết kế đồ nội thất truyền thống hoặc mộc mạc.

Commonly used in traditional or rustic furniture designs.

Ví dụ
Anh ấy ngồi trên chiếc ghế vòng lưng đỏ tại buổi tiệc.He sat on the red hoop back chair at the party.
Cô ấy không thích sử dụng ghế vòng lưng trong nhà hàng.She does not like using the hoop back chair in the restaurant.