hooted
hooted (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/phân từ của động từ “hoot” — nghĩa là đã phát ra tiếng kêu huýt hoặc tiếng còi (ví dụ: cú, chim cú kêu; hoặc người huýt/huýt sáo, dùng còi ô tô). Thường dùng để mô tả âm thanh đã phát ra.
past participle of hoot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hooted" là dạng quá khứ của động từ "hoot", có nghĩa là phát ra âm thanh giống như tiếng cú kêu hoặc tiếng còi. Trong ngữ cảnh tự nhiên, từ này thường chỉ âm thanh của các loài chim, đặc biệt là cú, hoặc âm thanh từ xe hơi. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "hooted" cũng có thể chỉ hành động chế giễu hoặc thể hiện sự vui vẻ. Không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do giọng địa phương.