Anh - Việt

Bản dịch của từ Hooted trong tiếng Việt

hooted

Verb

hooted (Verb)

/hˈutɪd/
/hˈutɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/phân từ của động từ “hoot” — nghĩa là đã phát ra tiếng kêu huýt hoặc tiếng còi (ví dụ: cú, chim cú kêu; hoặc người huýt/huýt sáo, dùng còi ô tô). Thường dùng để mô tả âm thanh đã phát ra.

past participle of hoot.

Ví dụ
Đám đông đã hú lên với những lời hứa rỗng tuếch của chính trị gia trong cuộc tranh luận.The crowd hooted at the politician's empty promises during the debate.
Họ không hú lên với những ý tưởng của diễn giả, mà thể hiện sự tôn trọng.They did not hoot at the speaker's ideas, showing respect instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh