Anh - Việt
hoper
Noun
hoper (Noun)
/hˈoʊpɚ/
/hˈoʊpɚ/
AI
Nghĩa 01 · Người có hy vọng; người mong chờ điều gì đó xảy ra.
Người có hy vọng; người mong chờ điều gì đó xảy ra.
A person who hopes.
Ví dụ
Người trẻ tuổi mơ về một tương lai tốt đẹp cho cộng đồng.The young hoper dreamt of a better future for the community.
Người hy vọng tin vào sức mạnh của tích cực và sự thay đổi.The hoper believed in the power of positivity and change.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoper" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không xuất hiện trong từ điển chính thức như Oxford hay Merriam-Webster. Tuy nhiên, nó có thể được coi là một từ lóng hoặc biến thể ngữ nghĩa từ "hope", phản ánh ý nghĩa liên quan đến sự hy vọng. Trong một số ngữ cảnh, "hoper" có thể ám chỉ một người luôn lạc quan và có niềm tin vào tương lai. Cần lưu ý rằng từ này không có phiên bản chính thức trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó không có sự khác biệt trong phát âm hay cách dùng.