ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hors d’oeuvre
Món khai vị; món ăn nhẹ bắt đầu bữa ăn.
Appetizer; the first course served during a meal.
开胃菜;在餐中供应的前菜。
Món khai vị nhỏ được phục vụ trước phần chính của bữa ăn.
A small appetizer is served before the main course.
一道开胃的小菜,通常在主菜之前上菜。
Món ăn thường được phục vụ trong các bữa tiệc hay cuộc họp mặt, thường ăn bằng tay.
This is a dish that's usually served at parties or gatherings and is often eaten with your hands.
通常在聚会或集会上供应的食物,常用手拿着吃的