Bản dịch của từ Horse race trong tiếng Việt
Horse race

Horse race (Noun)
Một cuộc đua tranh giữa các con ngựa có người cưỡi (kỵ sĩ), thường là môn thể thao giải trí và hoạt động cá cược.
A competitive race for horses carrying jockeys; often the subject of betting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cuộc thi cạnh tranh gay cấn và khắc nghiệt, thường dùng hình ảnh cuộc đua ngựa để chỉ các cuộc tranh cử hoặc cuộc đua giành vị trí, nơi các bên thi đấu sát nút và quyết liệt.
An exciting and arduous competition (as in a political campaign).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cuộc đua ngựa (horse race) là một hình thức thi đấu thể thao, trong đó các kỵ sĩ cưỡi ngựa thi tài trên một quãng đường xác định nhằm xác định con ngựa nào về đích trước tiên. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Ở Anh, âm "h" trong "horse" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Mỹ. Cuộc đua ngựa thường liên quan đến các hoạt động đặt cược và được tổ chức tại các trường đua chuyên nghiệp.
Cuộc đua ngựa (horse race) là một hình thức thi đấu thể thao, trong đó các kỵ sĩ cưỡi ngựa thi tài trên một quãng đường xác định nhằm xác định con ngựa nào về đích trước tiên. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Ở Anh, âm "h" trong "horse" được phát âm nhẹ hơn so với tiếng Mỹ. Cuộc đua ngựa thường liên quan đến các hoạt động đặt cược và được tổ chức tại các trường đua chuyên nghiệp.
