Bản dịch của từ Horseback adventure trong tiếng Việt

Horseback adventure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Horseback adventure(Phrase)

hˈɔːsbæk ˈædvəntʃɐ
ˈhɔrsˌbæk ˈædvəntʃɝ
01

Một chuyến đi hay khám phá được thực hiện trên lưng ngựa, thường là trong thiên nhiên.

A journey or exploration conducted on horseback often in nature

Ví dụ
02

Một trải nghiệm đầy hào hứng và khám phá khi cưỡi ngựa.

An experience characterized by excitement and exploration while riding horses

Ví dụ
03

Một chuyến đi hoặc cuộc phiêu lưu diễn ra khi cưỡi ngựa.

An excursion or adventure taken while riding on horseback

Ví dụ