Bản dịch của từ Hospital procedures trong tiếng Việt
Hospital procedures
Noun [U/C]

Hospital procedures(Noun)
hˈɒspɪtəl prˈɒsɪdjˌɔːz
ˈhɑspɪtəɫ ˈprɑsədʒɝz
Ví dụ
02
Các phương pháp đã được thiết lập để tiến hành kiểm tra hoặc điều trị y tế.
Established methods for conducting medical examinations or treatments
Ví dụ
03
Các quy trình và chính sách hướng dẫn hoạt động của một bệnh viện
The protocols and policies guiding the functioning of a hospital
Ví dụ
