Bản dịch của từ Hot tubs trong tiếng Việt
Hot tubs
Noun [U/C]

Hot tubs(Noun)
hˈɒt tˈʌbz
ˈhɑt ˈtəbz
Ví dụ
02
Một bể bơi giải trí được làm ấm đến nhiệt độ thích hợp cho việc thư giãn.
A recreational pool heated to a temperature used for relaxation
Ví dụ
03
Một bồn tắm lớn chứa nước ấm được sử dụng để thư giãn hoặc trị liệu.
A large tub filled with heated water used for relaxation or therapy
Ví dụ
