Bản dịch của từ Hotel guest trong tiếng Việt
Hotel guest
Noun [U/C]

Hotel guest(Noun)
hˈəʊtəl ɡˈɛst
ˈhoʊtəɫ ˈɡɛst
Ví dụ
02
Một cá nhân tạm thời chiếm một phòng trong khách sạn
An individual who occupies a room in a hotel temporarily
一个人暂时在酒店里占个房间。
Ví dụ
