Bản dịch của từ Hotel guest trong tiếng Việt

Hotel guest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotel guest(Noun)

hˈəʊtəl ɡˈɛst
ˈhoʊtəɫ ˈɡɛst
01

Một người ở khách sạn trả tiền thuê phòng

A person who stays at a hotel paying for lodging

一位客人在酒店支付了房费。

Ví dụ
02

Một cá nhân tạm thời chiếm một phòng trong khách sạn

An individual who occupies a room in a hotel temporarily

一个人暂时在酒店里占个房间。

Ví dụ
03

Một người sử dụng dịch vụ của khách sạn trong khi đi du lịch hoặc thăm quan

Someone who uses the services of a hotel during travel or visit

有人在旅游或观光时使用酒店的服务

Ví dụ