Bản dịch của từ Hotline trong tiếng Việt

Hotline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotline(Noun)

hˈɑtlˌɑɪn
hˈɑtlˌɑɪn
01

Một đường dây điện thoại trực tiếp được thiết lập cho một mục đích cụ thể, thường dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc để liên lạc nhanh giữa những người có trách nhiệm (ví dụ: giữa lãnh đạo chính phủ).

A direct telephone line set up for a specific purpose, especially for use in emergencies or for communication between heads of government.

紧急电话专线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hotline (Noun)

SingularPlural

Hotline

Hotlines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh