Anh - Việt

Bản dịch của từ Hours of work trong tiếng Việt

hours of work

Noun

hours of work (Noun)

/ˈaʊɚz ˈʌv wɝˈk/
/ˈaʊɚz ˈʌv wɝˈk/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị thời gian dành cho một hoạt động cụ thể; thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như việc làm hoặc nhiệm vụ.

A measure of time spent on a particular activity; often used in contexts such as employment or tasks.

Ví dụ
Cô ấy theo dõi giờ làm việc cho dự án xã hội mới.She tracks her hours of work for the new social project.
Anh ấy không ghi chép chính xác số giờ làm việc mỗi ngày.He does not record his hours of work accurately every day.

Nghĩa 02

Tổng thời gian mà ai đó dành cho công việc, thường được biểu thị bằng giờ.

The total amount of time that someone spends working, typically expressed in hours.

Ví dụ
Cô ấy làm việc mười giờ mỗi ngày tại trung tâm cộng đồng.She logs ten hours of work daily at the community center.
Anh ấy không có đủ giờ làm việc trong tháng này.He does not have enough hours of work this month.

Nghĩa 03

Một số giờ cụ thể được phân bổ hoặc yêu cầu cho một công việc hoặc nhiệm vụ nhất định.

A specific number of hours allocated or required for a certain job or task.

Ví dụ
Công ty yêu cầu mỗi nhân viên làm 40 giờ mỗi tuần.The company requires 40 hours of work each week from all employees.
Cô ấy không nghĩ làm 60 giờ là tốt cho sức khỏe ai cả.She does not believe 60 hours of work is healthy for anyone.

Video ngữ cảnh