Bản dịch của từ Housing failures trong tiếng Việt
Housing failures
Noun [U/C]

Housing failures(Noun)
hˈaʊzɪŋ fˈeɪljɔːz
ˈhaʊzɪŋ ˈfeɪɫjɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình huống trong đó nhà ở không đủ tiêu chuẩn hoặc không đáp ứng nhu cầu của người cư trú.
A situation in which housing is inadequate or does not meet the needs of the occupants
Ví dụ
