Bản dịch của từ How charming trong tiếng Việt

How charming

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

How charming(Adjective)

hˈaʊ tʃˈɑːmɪŋ
ˈhoʊ ˈtʃɑrmɪŋ
01

Dễ chịu hoặc hấp dẫn một cách thú vị

Pleasing or delightfully attractive

Ví dụ
02

Có bản chất hấp dẫn hoặc quyến rũ

Having an engaging or enchanting nature

Ví dụ
03

Gợi lên tình cảm hoặc sự ngưỡng mộ

Evoking affection or admiration

Ví dụ