Bản dịch của từ Hr administrator trong tiếng Việt

Hr administrator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hr administrator(Noun)

hˌaɪˈɑː ˈædmɪnɪstrˌeɪtɐ
ˈhɝ ˈædˈmɪnɪˌstreɪtɝ
01

Người chịu trách nhiệm quản lý nguồn nhân lực trong tổ chức

A person responsible for managing human resources within an organization.

负责组织内部人力资源管理的人员

Ví dụ
02

Người chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo nhân viên và quản lý các chế độ phúc lợi.

An individual is responsible for recruiting, training employees, and managing benefits.

负责员工招聘、培训以及福利待遇的人员

Ví dụ
03

Chuyên gia về tuyển dụng và quản lý mối quan hệ lao động

An expert involved in recruitment and labor relations.

他是一位负责招聘和劳务关系的专家。

Ví dụ