Bản dịch của từ Hullo trong tiếng Việt

Hullo

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hullo(Interjection)

həlˈoʊ
həlˈoʊ
01

Một cách thân mật, không chính thức để chào hỏi, tương tự như 'hello'. Thường gặp ở tiếng Anh Anh và New Zealand; dùng khi gặp hoặc gọi ai đó.

(UK, New Zealand) Alternative form of hello (Greeting.)

你好(非正式问候)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cảm thán, cách nói cũ ở Anh (và New Zealand) thay cho “hello”, thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc khi phát hiện điều gì đó (tương tự “ồ”, “ồ này”, “này” khi bỗng nhiên nhận ra).

(UK, dated, New Zealand) Alternative form of hello (expressing puzzlement or discovery)

哎呀(表示惊讶或发现)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ