Anh - Việt
humanized
Verb
humanized (Verb)
/hjˈuːmɐnˌaɪzd/
/ˈhjuməˌnaɪzd/
AI
Nghĩa 01
Khiến cho trở nên dễ liên hệ hoặc đồng cảm.
To cause to become relatable or sympathetic
Ví dụ
Tại diễn đàn năm 2023, Maria khiến người di cư trở nên gần gũi qua những câu chuyện gia đình.At the 2023 forum, Maria humanized migrants by sharing family stories.
Chiến dịch chưa khiến người vô gia cư trở nên gần gũi; nó chỉ đưa ra số liệu.The campaign has not humanized homeless people; it only showed statistics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya làm bài nói trong kỳ thi IELTS gần gũi hơn bằng cách kể việc cha mất việc.Maya humanized her IELTS speech by sharing her father's job loss.
Bản báo cáo không làm các gia đình nghèo trở nên gần gũi mà chỉ liệt kê thu nhập.The report never humanized poor families; it only listed income numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài phát biểu năm 2023, Mara làm cho vấn đề nghèo đói trở nên gần gũi qua những câu chuyện cá nhân.In her 2023 speech, Mara humanized poverty through personal stories.
Báo cáo chính sách không làm cho người nhập cư trở nên gần gũi qua chuyện gia đình thật.The policy report did not humanize immigrants with real family stories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa