Bản dịch của từ Humor about trong tiếng Việt
Humor about
Noun [U/C] Verb

Humor about(Noun)
hjˈuːmɐ ˈeɪbaʊt
ˈhjumɝ ˈeɪˈbaʊt
02
Ví dụ
03
Một dạng hình thức hài hước hoặc làm vui trong văn học hoặc biểu diễn
A type of humorous or entertaining effect in literature or performance.
一种在文学或表演中用以带来幽默或娱乐效果的手法或效果。
Ví dụ
Humor about(Verb)
hjˈuːmɐ ˈeɪbaʊt
ˈhjumɝ ˈeɪˈbaʊt
01
Chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt khi nó khó khăn hoặc gây khó chịu.
A mood or a state of mind
容忍或接受某事,尤其是当它令人感到困难或不适时
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Gây ấn tượng vui vẻ qua cách cư xử hay lời nói
A humorous or entertaining effect in literature or performance
在行为或言语中表现出幽默感
Ví dụ
