Bản dịch của từ Humor about trong tiếng Việt

Humor about

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humor about(Noun)

hjˈuːmɐ ˈeɪbaʊt
ˈhjumɝ ˈeɪˈbaʊt
01

Tâm trạng hoặc trạng thái tâm trí

A mood or a state of mind

一种心情或精神状态

Ví dụ
02

Chất lượng gây vui nhộn hoặc giải trí

Interesting or entertaining qualities

具有趣味性或娱乐性的品质

Ví dụ
03

Một dạng hình thức hài hước hoặc làm vui trong văn học hoặc biểu diễn

A type of humorous or entertaining effect in literature or performance.

一种在文学或表演中用以带来幽默或娱乐效果的手法或效果。

Ví dụ

Humor about(Verb)

hjˈuːmɐ ˈeɪbaʊt
ˈhjumɝ ˈeɪˈbaʊt
01

Chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó, đặc biệt khi nó khó khăn hoặc gây khó chịu.

A mood or a state of mind

容忍或接受某事,尤其是当它令人感到困难或不适时

Ví dụ
02

Để mang lại sự vui vẻ hoặc giải trí

Fun or entertainment qualities

娱乐或休闲的趣味性

Ví dụ
03

Gây ấn tượng vui vẻ qua cách cư xử hay lời nói

A humorous or entertaining effect in literature or performance

在行为或言语中表现出幽默感

Ví dụ