huskiness
NounAdjective
huskiness (Noun)
/hˈʌskinəs/
/hˈʌskinəs/
AI
Ví dụ
Sự khàn khàn của anh ấy khiến anh trở thành ca sĩ nổi tiếng ở quán bar địa phương.His huskiness made him a popular singer at the local bar.
Sự khàn khàn của cô không ngăn cản cô trở thành một diễn giả giỏi.Her huskiness does not prevent her from being a great speaker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
huskiness (Adjective)
/hˈʌskinəs/
/hˈʌskinəs/
AI
Ví dụ
Sự khàn khàn của anh ấy khiến bài phát biểu tại hội nghị rất đáng nhớ.His huskiness made his speech at the conference very memorable.
Sự khàn khàn của cô ấy trong buổi phỏng vấn không ảnh hưởng đến hiệu suất.Her huskiness during the interview did not affect her performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Huskiness là một tính từ trong tiếng Anh, thường chỉ trạng thái giọng nói khàn hoặc ấm áp, có thể mang lại cảm giác gợi cảm hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Từ này có thể áp dụng cho cả giọng nói của người và âm thanh của nhạc cụ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, huskiness đều được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, huskiness có thể được sử dụng nhiều hơn trong văn hóa phổ biến của Mỹ.