Anh - Việt

Bản dịch của từ Huskiness trong tiếng Việt

huskiness

NounAdjective

huskiness (Noun)

/hˈʌskinəs/
/hˈʌskinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất của giọng nói khàn, trầm và hơi thô; đôi khi cũng dùng để chỉ trạng thái hơi mập (ít phổ biến).

the quality of having a deep rough voice or the condition of being slightly overweight.

Ví dụ
Sự khàn khàn của anh ấy khiến anh trở thành ca sĩ nổi tiếng ở quán bar địa phương.His huskiness made him a popular singer at the local bar.
Sự khàn khàn của cô không ngăn cản cô trở thành một diễn giả giỏi.Her huskiness does not prevent her from being a great speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

huskiness (Adjective)

/hˈʌskinəs/
/hˈʌskinəs/
AI

Nghĩa 01

âm giọng trầm, khàn và hơi thô; giọng nói nghe sâu, có độ khàn so với bình thường.

having a deep rough voice.

Ví dụ
Sự khàn khàn của anh ấy khiến bài phát biểu tại hội nghị rất đáng nhớ.His huskiness made his speech at the conference very memorable.
Sự khàn khàn của cô ấy trong buổi phỏng vấn không ảnh hưởng đến hiệu suất.Her huskiness during the interview did not affect her performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh