Bản dịch của từ Hybrid bikes trong tiếng Việt

Hybrid bikes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hybrid bikes(Noun)

hˈaɪbrɪd bˈaɪks
ˈhaɪbrɪd ˈbaɪks
01

Một chiếc xe đạp có thể sử dụng trên cả mặt đường nhựa và mặt đường đất, được thiết kế cho nhiều mục đích khác nhau.

A bicycle that can be used on both paved and unpaved surfaces and is designed for a variety of uses

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp kết hợp tính năng của xe đạp đường và xe đạp địa hình.

A bike that combines features of road bikes and mountain bikes

Ví dụ
03

Một loại xe đạp đa năng phù hợp cho việc đi lại, tập thể dục và giải trí.

A versatile type of bicycle suitable for commuting fitness and recreation

Ví dụ