Bản dịch của từ Hybrid system trong tiếng Việt

Hybrid system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hybrid system (Noun)

hˈaɪbɹəd sˈɪstəm
hˈaɪbɹəd sˈɪstəm
01

Một hệ thống kết hợp các yếu tố từ cả hai công nghệ hoặc phương pháp khác nhau.

A system that incorporates elements from both different technologies or methods.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự kết hợp của hai loại khác nhau của một vài thứ, đặc biệt là trong công nghệ.

A combination of two different types of several things, especially in technology.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một hệ thống được hình thành từ việc tích hợp các thành phần khác nhau hoạt động cùng nhau.

A system formed by the integration of different components that function together.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Hybrid system cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hybrid system

Không có idiom phù hợp