hydroelectricity
hydroelectricity (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Điện được tạo ra từ thủy năng — tức là dùng năng lượng của nước rơi hoặc nước chảy mạnh (như ở đập hoặc nhà máy thủy điện) để quay tua-bin và sinh ra điện.
electricity generated by hydropower power derived from the energy of falling water or fast running water which may be harnessed for useful purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thủy điện là năng lượng điện được sản xuất từ năng lượng nước, thường thông qua quá trình chuyển động của nước từ độ cao xuống thấp. Nguồn điện này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau một chút do ngữ điệu địa phương. Thủy điện được xem là một giải pháp năng lượng tái tạo quan trọng trong tiến trình nâng cao hiệu quả năng lượng.