Bản dịch của từ Hydrographic trong tiếng Việt

Hydrographic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrographic(Adjective)

haɪdɹəgɹˈæfɪk
haɪdɹəgɹˈæfɪk
01

Liên quan đến việc nghiên cứu và mô tả các đặc điểm vật lý của bề mặt Trái Đất (như địa hình, sông ngòi, biển cả) — thường dùng trong khảo sát thủy văn, bản đồ hóa vùng biển và bờ biển.

Relating to the scientific study and description of the physical features of the earths surface.

与地球表面物理特征的科学研究和描述有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hydrographic(Noun)

haɪdɹəgɹˈæfɪk
haɪdɹəgɹˈæfɪk
01

Ngành khoa học nghiên cứu và mô tả các đặc điểm vật lý của Trái Đất (như địa hình, sông ngòi, biển cả), phân tích bản đồ và dữ liệu liên quan đến bề mặt và thủy vực.

The branch of science that deals with the description and analysis of the physical features of the earth.

水文地理学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ