Bản dịch của từ Hydrographic trong tiếng Việt
Hydrographic

Hydrographic(Adjective)
Liên quan đến việc nghiên cứu và mô tả các đặc điểm vật lý của bề mặt Trái Đất (như địa hình, sông ngòi, biển cả) — thường dùng trong khảo sát thủy văn, bản đồ hóa vùng biển và bờ biển.
Relating to the scientific study and description of the physical features of the earths surface.
与地球表面物理特征的科学研究和描述有关
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hydrographic(Noun)
Ngành khoa học nghiên cứu và mô tả các đặc điểm vật lý của Trái Đất (như địa hình, sông ngòi, biển cả), phân tích bản đồ và dữ liệu liên quan đến bề mặt và thủy vực.
The branch of science that deals with the description and analysis of the physical features of the earth.
水文地理学
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hydrographic" được sử dụng để miêu tả một lĩnh vực khoa học liên quan đến việc nghiên cứu các đặc điểm của nước, bao gồm độ sâu, dòng chảy và các thuộc tính khác của đại dương, hồ và sông ngòi. Ở cả Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hải dương học và địa lý.
Từ "hydrographic" xuất phát từ hai gốc Latin: "hydro-" có nghĩa là "nước" từ từ "hydor", và "graphic" từ "graphia", có nghĩa là "viết" hoặc "miêu tả". Từ này lần đầu xuất hiện trong thế kỷ 19, khi các nhà khoa học và nghiên cứu bắt đầu hệ thống hóa việc ghi chép và phân tích các đặc điểm của nước, đặc biệt là trong lĩnh vực địa lý và hải dương học. Ngày nay, "hydrographic" được sử dụng để chỉ các nghiên cứu và bản đồ liên quan đến nước, phản ánh sự phát triển của khoa học về nước và sự quan trọng của nó trong các nghiên cứu môi trường và hàng hải.
Từ "hydrographic" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến khoa học môi trường và địa lý. Tần suất sử dụng của nó trong các cuộc thảo luận về bản đồ, phân tích dữ liệu nước và nghiên cứu về các nguồn tài nguyên nước là cao. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo nghiên cứu và hội thảo liên quan đến hệ thống thủy văn, đại dương học và quản lý nước.
Họ từ
Từ "hydrographic" được sử dụng để miêu tả một lĩnh vực khoa học liên quan đến việc nghiên cứu các đặc điểm của nước, bao gồm độ sâu, dòng chảy và các thuộc tính khác của đại dương, hồ và sông ngòi. Ở cả Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh hải dương học và địa lý.
Từ "hydrographic" xuất phát từ hai gốc Latin: "hydro-" có nghĩa là "nước" từ từ "hydor", và "graphic" từ "graphia", có nghĩa là "viết" hoặc "miêu tả". Từ này lần đầu xuất hiện trong thế kỷ 19, khi các nhà khoa học và nghiên cứu bắt đầu hệ thống hóa việc ghi chép và phân tích các đặc điểm của nước, đặc biệt là trong lĩnh vực địa lý và hải dương học. Ngày nay, "hydrographic" được sử dụng để chỉ các nghiên cứu và bản đồ liên quan đến nước, phản ánh sự phát triển của khoa học về nước và sự quan trọng của nó trong các nghiên cứu môi trường và hàng hải.
Từ "hydrographic" thường xuất hiện trong bối cảnh các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần liên quan đến khoa học môi trường và địa lý. Tần suất sử dụng của nó trong các cuộc thảo luận về bản đồ, phân tích dữ liệu nước và nghiên cứu về các nguồn tài nguyên nước là cao. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các bài viết chuyên ngành, báo cáo nghiên cứu và hội thảo liên quan đến hệ thống thủy văn, đại dương học và quản lý nước.
