Bản dịch của từ Hydroxyapatite trong tiếng Việt

Hydroxyapatite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydroxyapatite(Noun)

hˌaɪdɹəkˈæmətəsti
hˌaɪdɹəkˈæmətəsti
01

Một khoáng chất thuộc họ apatite, là thành phần vô cơ chính của men răng và xương; ít gặp trong đá nhưng quan trọng trong cấu tạo răng và xương.

A mineral related to apatite which is the main inorganic constituent of tooth enamel and bone although it is rare in rocks.

一种与磷灰石相关的矿物,是牙釉质和骨骼的主要无机成分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh