Bản dịch của từ Hydroxyapatite trong tiếng Việt
Hydroxyapatite

Hydroxyapatite(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydroxyapatite (Ca10(PO4)6(OH)2) là một khoáng chất quan trọng trong cấu trúc xương và ngà răng, đóng vai trò chính trong quá trình khoáng hóa và duy trì sức khỏe của hệ thống xương. Về mặt hóa học, hydroxyapatite là dạng ổn định của canxi photphat. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng cấy ghép xương và liệu pháp phục hồi. Hiện nay, hydroxyapatite cũng được nghiên cứu để sử dụng trong lĩnh vực nha khoa và công nghệ vật liệu sinh học.
Hydroxyapatite, một khoáng chất có chứa canxi, có nguồn gốc từ từ gốc Latin "hydro" (nước) và "apatite" (một loại khoáng chất phosphat). Từ "apatite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "apatein", có nghĩa là "lừa dối", do sự tương đồng hình dạng của nó với nhiều khoáng chất khác. Hydroxyapatite thường được tìm thấy trong xương và răng của động vật, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học và nha khoa để tái tạo mô và hỗ trợ quá trình lành thương.
Hydroxyapatite, một khoáng chất chính trong xương và răng, có tần suất sử dụng cao trong phần thi Scientific Writing và Reading của IELTS, nơi yêu cầu học viên mô tả hoặc phân tích cấu trúc và chức năng của các vật liệu sinh học. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh nghiên cứu y học và nha khoa, đặc biệt liên quan đến cấy ghép xương và phục hồi răng miệng. Việc hiểu và ứng dụng hydroxyapatite là thiết yếu trong các lĩnh vực khoa học sức khỏe.
Hydroxyapatite (Ca10(PO4)6(OH)2) là một khoáng chất quan trọng trong cấu trúc xương và ngà răng, đóng vai trò chính trong quá trình khoáng hóa và duy trì sức khỏe của hệ thống xương. Về mặt hóa học, hydroxyapatite là dạng ổn định của canxi photphat. Trong ngữ cảnh y tế, nó thường được sử dụng trong các ứng dụng cấy ghép xương và liệu pháp phục hồi. Hiện nay, hydroxyapatite cũng được nghiên cứu để sử dụng trong lĩnh vực nha khoa và công nghệ vật liệu sinh học.
Hydroxyapatite, một khoáng chất có chứa canxi, có nguồn gốc từ từ gốc Latin "hydro" (nước) và "apatite" (một loại khoáng chất phosphat). Từ "apatite" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "apatein", có nghĩa là "lừa dối", do sự tương đồng hình dạng của nó với nhiều khoáng chất khác. Hydroxyapatite thường được tìm thấy trong xương và răng của động vật, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong y học và nha khoa để tái tạo mô và hỗ trợ quá trình lành thương.
Hydroxyapatite, một khoáng chất chính trong xương và răng, có tần suất sử dụng cao trong phần thi Scientific Writing và Reading của IELTS, nơi yêu cầu học viên mô tả hoặc phân tích cấu trúc và chức năng của các vật liệu sinh học. Từ này cũng phổ biến trong các bối cảnh nghiên cứu y học và nha khoa, đặc biệt liên quan đến cấy ghép xương và phục hồi răng miệng. Việc hiểu và ứng dụng hydroxyapatite là thiết yếu trong các lĩnh vực khoa học sức khỏe.
