Bản dịch của từ Hygge trong tiếng Việt

Hygge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hygge(Noun)

hˈɪɡ
hˈɪɡ
01

Một trạng thái ấm cúng, thoải mái và thân mật tạo cảm giác hài lòng, an yên — phong cách sống đề cao sự giản dị, thoải mái và tận hưởng những khoảnh khắc ấm áp bên gia đình, bạn bè (đặc trưng của văn hóa Đan Mạch).

A quality of cosiness and comfortable conviviality that engenders a feeling of contentment or wellbeing regarded as a defining characteristic of Danish culture.

温馨舒适的氛围,代表丹麦文化的幸福感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh