Bản dịch của từ Hyperglycemic trong tiếng Việt
Hyperglycemic

Hyperglycemic(Adjective)
Có mức đường huyết quá cao hoặc gây ra tình trạng đường huyết tăng quá mức.
Having or producing excessively high blood sugar.
血糖过高
Hyperglycemic(Noun)
(Danh từ) Trong dược học: một loại thuốc dùng để điều trị tình trạng tăng đường huyết (mức đường trong máu cao).
Pharmacology A drug used to treat hyperglycemia.
药物用于治疗高血糖
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hyperglycemic" dùng để chỉ trạng thái có nồng độ glucose trong máu cao hơn mức bình thường, thường gặp trong các trường hợp như bệnh tiểu đường. Trong tiếng Anh, "hyperglycemic" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hyper" nghĩa là "quá mức" và "glyc" nghĩa là "glucose". Hyperglycemic có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để mô tả tình trạng hoặc người mắc phải.
Từ "hyperglycemic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hyper-" có nghĩa là "vượt quá" và "glycēmia" xuất phát từ "glycos", mang nghĩa là "đường". Từ này được sử dụng lần đầu vào giữa thế kỷ 20 để mô tả tình trạng tăng cao glucose trong máu, một chỉ số liên quan đến các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường. Ý nghĩa hiện tại phản ánh mối liên hệ giữa nguyên nhân và hệ quả trong cơ thể, thông qua việc đo lường mức độ đường huyết.
Từ "hyperglycemic" thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt liên quan đến tình trạng đường huyết cao, thường gặp trong các bài thi IELTS về chủ đề sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Trong các thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong Writing và Speaking, khi thảo luận về bệnh tiểu đường hoặc các rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của nó là thấp so với các thuật ngữ đơn giản hơn, do tính chuyên ngành của nó.
Từ "hyperglycemic" dùng để chỉ trạng thái có nồng độ glucose trong máu cao hơn mức bình thường, thường gặp trong các trường hợp như bệnh tiểu đường. Trong tiếng Anh, "hyperglycemic" được sử dụng chung cho cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết hay phát âm. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hyper" nghĩa là "quá mức" và "glyc" nghĩa là "glucose". Hyperglycemic có thể được sử dụng như một tính từ hoặc danh từ để mô tả tình trạng hoặc người mắc phải.
Từ "hyperglycemic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hyper-" có nghĩa là "vượt quá" và "glycēmia" xuất phát từ "glycos", mang nghĩa là "đường". Từ này được sử dụng lần đầu vào giữa thế kỷ 20 để mô tả tình trạng tăng cao glucose trong máu, một chỉ số liên quan đến các rối loạn chuyển hóa như tiểu đường. Ý nghĩa hiện tại phản ánh mối liên hệ giữa nguyên nhân và hệ quả trong cơ thể, thông qua việc đo lường mức độ đường huyết.
Từ "hyperglycemic" thường được sử dụng trong bối cảnh y học, đặc biệt liên quan đến tình trạng đường huyết cao, thường gặp trong các bài thi IELTS về chủ đề sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Trong các thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện trong Writing và Speaking, khi thảo luận về bệnh tiểu đường hoặc các rối loạn chuyển hóa. Tuy nhiên, tần suất xuất hiện của nó là thấp so với các thuật ngữ đơn giản hơn, do tính chuyên ngành của nó.
