Bản dịch của từ Hypermarket trong tiếng Việt

Hypermarket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypermarket(Noun)

hˈaɪpɚmɑɹkɪt
hˈaɪpəmʌɹkɪt
01

Một cửa hàng rất lớn tự phục vụ, bán nhiều loại hàng hóa khác nhau và thường có bãi đậu xe rộng; thường nằm ở ngoại ô hoặc ven thị trấn.

A very large selfservice store with a wide range of goods and a large car park typically situated outside a town.

大型自助商店,商品种类繁多,通常有宽阔的停车场。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh