Bản dịch của từ Hyperventilate trong tiếng Việt

Hyperventilate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hyperventilate(Verb)

hˈaɪpɝvəntələt
hˈaɪpɝvəntələt
01

Thở mạnh hoặc thở quá nhanh do quá kích động, lo lắng hoặc phấn khích; nói chung nghĩa bóng là trở nên quá xúc động, quá hồi hộp.

Be or become overexcited.

Ví dụ
02

Thở nhanh hoặc làm cho ai đó thở nhanh hơn mức bình thường, làm tăng tốc độ thoát khí CO2 khỏi cơ thể.

Breathe or cause to breathe at an abnormally rapid rate so increasing the rate of loss of carbon dioxide.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ