Bản dịch của từ I circumvent trong tiếng Việt

I circumvent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I circumvent(Verb)

ˈaɪ sˈɜːkəmvənt
ˈaɪ ˈsɝkəmˌvɛnt
01

Đi lách luật một cách khéo léo

To bypass a rule or law in a clever way

Ví dụ
02

Tránh điều gì đó một cách khéo léo.

To avoid something by cleverness

Ví dụ
03

Tìm cách vượt qua trở ngại

To find a way around an obstacle

Ví dụ