Bản dịch của từ I sanction trong tiếng Việt

I sanction

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I sanction(Verb)

ˈaɪ sˈɑːŋkʃən
ˈaɪ ˈsæŋkʃən
01

Áp dụng hình phạt cho

To impose a penalty on

Ví dụ
02

Để chính thức phê duyệt hoặc cho phép điều gì đó.

To give official approval or permission to something

Ví dụ
03

Hỗ trợ hoặc duy trì

To support or uphold

Ví dụ