Bản dịch của từ Id number trong tiếng Việt
Id number
Noun [U/C]

Id number(Noun)
ˈɪd nˈʌmbɐ
ˈɪd ˈnəmbɝ
01
Một mã số dùng để mục đích kế toán hoặc nhận dạng
An identification number used for accounting purposes or identification.
这是用于会计或识别的编号。
Ví dụ
Ví dụ
