Bản dịch của từ Ida trong tiếng Việt

Ida

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ida (Noun)

ˈaɪdə
ˈidə
01

Tên riêng của nữ, đôi khi là dạng rút gọn của các tên dài hơn; cũng có thể được dùng làm họ

A female given name often used as a short form of names such as Adelaide or Ida it is also used as a family name

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa