Bản dịch của từ Ideaed trong tiếng Việt

Ideaed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ideaed(Adjective)

aɪdˈid
aɪdˈid
01

Phần hậu tố mô tả rằng một từ ghép biểu thị loại ý tưởng nào đó; dùng ở vị trí sau để tạo từ ghép như “single‑ideaed” hay “wild‑ideaed”, nghĩa là “có (loại) ý tưởng …”. Đây là cách nói hiếm và mang tính mô tả cấu trúc từ, tức là “-ideaed” chỉ tính từ biểu thị “có ý tưởng (loại)…”

As the second element in compounds having ideas of a specified number or kind as singleideaed wildideaed etc.

Ví dụ
02

Từ này mô tả người hoặc điều gì đó liên quan đến ý tưởng — ví dụ biểu đạt một ý tưởng quan trọng hoặc có ý kiến/ý tưởng nào đó. Nhưng 'ideaed' không phải là từ phổ biến trong tiếng Anh.

A Expressing an idea significant rare b Having an idea or ideas opinionated rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh