Bản dịch của từ Ideal condition trong tiếng Việt
Ideal condition
Noun [U/C]

Ideal condition(Noun)
ɪdˈiːl kəndˈɪʃən
ˈaɪdiɫ kənˈdɪʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một tiêu chuẩn hoặc mô hình mang tính khái niệm thể hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm mong muốn
A standard or conceptual model represents a desirable quality or characteristic.
一个标准或概念模型代表了一种期望的品质或特征。
Ví dụ
