Bản dịch của từ Ideal condition trong tiếng Việt

Ideal condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ideal condition(Noun)

ɪdˈiːl kəndˈɪʃən
ˈaɪdiɫ kənˈdɪʃən
01

Điều kiện thuận lợi nhất hoặc phù hợp nhất cho một tình huống cụ thể

The most suitable or favorable conditions for a specific situation.

最适合或最有利于特定情境的条件

Ví dụ
02

Tình trạng hoàn hảo hoặc xuất sắc

A perfect or excellent state

完美无瑕的状态

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc mô hình mang tính khái niệm thể hiện một phẩm chất hoặc đặc điểm mong muốn

A standard or conceptual model represents a desirable quality or characteristic.

一个标准或概念模型代表了一种期望的品质或特征。

Ví dụ