Bản dịch của từ Identity badge trong tiếng Việt

Identity badge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identity badge(Phrase)

aɪdˈɛntɪti bˈædʒ
ˌɪˈdɛntɪti ˈbædʒ
01

Thẻ hoặc huy hiệu nhận diện người thường chứa ảnh cá nhân và thông tin cá nhân của người đó

A badge or identification tag used to recognize a person, usually including a photo and personal information.

這是一張用來識別個人的證件或徽章,通常包含照片和個人資訊。

Ví dụ
02

Thường được nhân viên hoặc thành viên của một tổ chức đeo rõ ràng để thể hiện mối quan hệ và quyền hạn của họ.

It is often worn openly by employees or members of an organization to showcase their affiliation and authority.

这通常是由员工或组织成员穿着的制服,以彰显他们之间的联系和权力

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để cấp quyền truy cập vào những khu vực hoặc hệ thống đặc thù, đặc biệt là tại nơi làm việc hoặc những môi trường có tính an ninh cao.

It is used to grant access to specific areas or systems, especially in work environments or settings with security requirements.

用于授权访问特定区域或系统,尤其是在工作场所或安全要求较高的环境中。

Ví dụ