Bản dịch của từ Idiosyncratic extension trong tiếng Việt
Idiosyncratic extension
Phrase

Idiosyncratic extension(Phrase)
ˌɪdɪˌəʊsɪnkrˈætɪk ɛkstˈɛnʃən
ˌɪdioʊsɪnˈkrætɪk ɪkˈstɛnʃən
01
Liên quan đến một thói quen hoặc kiểu cách đặc trưng riêng biệt chỉ có của một người
Related to a unique habit or style that only that person has
这指的是某个人独有的惯性或风格,只有他自己具备的那些特点。
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách làm riêng, mang nét đặc trưng riêng
A unique or distinctive way of doing something
一种特殊或具有个人特色的方式去做某件事情
Ví dụ
