Bản dịch của từ Idolize trong tiếng Việt

Idolize

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Idolize (Verb)

ˈaɪdəlaɪzd
ˈaɪdəlaɪzd
01

Ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó một cách rất nhiều, đôi khi quá mức, đặt họ lên trên hết.

Admire revere or love greatly or excessively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Idolize (Adjective)

ˈaɪdəlaɪzd
ˈaɪdəlaɪzd
01

Ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó một cách rất sâu sắc, coi họ là lý tưởng hay hình mẫu.

Regard with great admiration reverence or love.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ