Bản dịch của từ Idolize trong tiếng Việt
Idolize

Idolize (Verb)
Ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó một cách rất nhiều, đôi khi quá mức, đặt họ lên trên hết.
Admire revere or love greatly or excessively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Idolize (Adjective)
Ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó một cách rất sâu sắc, coi họ là lý tưởng hay hình mẫu.
Regard with great admiration reverence or love.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Động từ "idolize" có nghĩa là tôn sùng, ngưỡng mộ một cách thái quá, thường liên quan đến việc xem một người nào đó như một hình mẫu lý tưởng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm [ˈaɪ.dəl.aɪz]. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh văn hóa có thể khác nhau, với "idolise" là phiên bản Anh Anh. Việc sử dụng từ này phản ánh sự kính trọng và cả sự cuồng nhiệt đối với đối tượng được idol hóa.
Họ từ
Động từ "idolize" có nghĩa là tôn sùng, ngưỡng mộ một cách thái quá, thường liên quan đến việc xem một người nào đó như một hình mẫu lý tưởng. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), với cách phát âm [ˈaɪ.dəl.aɪz]. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh văn hóa có thể khác nhau, với "idolise" là phiên bản Anh Anh. Việc sử dụng từ này phản ánh sự kính trọng và cả sự cuồng nhiệt đối với đối tượng được idol hóa.
