idolizes
idolizes (Verb)
Nghĩa 01
Để coi với sự ngưỡng mộ mù quáng hoặc sự tận tâm.
To regard with blind admiration or devotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để làm một thần tượng; để thần tượng hóa.
To make an idol of to idolize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của idolizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | idolize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | idolized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | idolized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | idolizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | idolizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idolizes" là động từ, chỉ hành động ngưỡng mộ hoặc tôn sùng một cách mù quáng đối với một người, đặc biệt là người nổi tiếng. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản đồng nghĩa có thể là "idolise", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "idolize". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chính tả, mặc dù nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh chung không thay đổi. Từ này thường được kết hợp với các danh từ như "nhân vật công chúng" hay "người hâm mộ", nhấn mạnh sự tôn thờ trong văn hóa đại chúng.